Cập nhật lần cuối vào 28/03/2026 bởi Gia Tuệ Minh Tâm
Nhật Nguyệt trong tử vi là gì? Thực tế, đây chính là tên gọi chỉ 2 sao Thái Dương và Thái Âm trên lá số. Nhật tượng trưng cho mặt trời, biểu thị sự sáng tạo và chủ động. Nguyệt là mặt trăng, biểu thị cảm xúc và sự thụ động.
Trong bài viết dưới đây, chuyên trang Tra Cứu Lá Số Tử Vi sẽ thông tin cụ thể cho bạn về Nhật Nguyệt trong tử vi, mời bạn cùng tham khảo.
1. Nhật Nguyệt trong tử vi là gì?
Nhật Nguyệt trong Tử Vi Đẩu Số là chỉ về sao Thái Dương và sao Thái Âm. Đây là hai sao chính tinh quan trọng, có ảnh hưởng đến sức khỏe, sự nghiệp, tài lộc, cha mẹ… của đương số.
Theo tử vi, Thái Dương có tên gọi tắt Nhật, chủ về nam giới. Đó có thể là cha, anh/em trai, bạn trai, chồng…
Ngược lại, Thái Âm có tên gọi tắt là Nguyệt, chủ về hình ảnh người phụ nữ, có thể là mẹ, bà, chị/em gái, bạn gái, vợ,…
Nhật Nguyệt có các cách cục đặc biệt, chẳng hạn Nhật Nguyệt Đồng Lâm, Nhật Nguyệt Tịnh Minh, Nhật Nguyệt Lãng Thiên Môn. Các cách cục này biểu thị tài năng, quyền quý và phú quý của người xem lá số.
Tuy nhiên, để xem chính xác sự ảnh hưởng của Nhật Nguyệt trong tử vi, chúng ta cần xét toàn bộ lá số và các yếu tố khác.

2. Các vị trí Nhật Nguyệt trong tử vi là gì?
Vị trí Nhật Nguyệt trong tử vi là gì? Trong lá số, bộ sao này có thể xuất hiện ở các vị trí khác nhau, tùy vào cung vị được xét.

2.1. Chiếu cung
Nhật Nguyệt chiếu cung là khi sao Thái Dương và sao Thái Âm nằm ở vị trí tam phương tứ chính (tam hợp cung với cung xung chiếu). Đây là trường hợp Âm Dương cùng chiếu một cung chức bất kỳ trong lá số.
2.2. Xung chiếu
Nhật Nguyệt xung chiếu là trạng thái sao Thái Âm và sao Thái Dương trong tử vi nằm ở 2 cung vị lục xung nhau. Nghĩa là 2 sao Thái Âm và Thái Dương cùng đóng tại một cung và chiếu vào cung đối của nó trên lá số tử vi.
Ví dụ, 2 sao Âm Dương đồng cung tại Sửu và chiếu cung Mùi hoặc ngược lại.
2.3. Hợp chiếu
Trong tử vi, Nhật Nguyệt hợp chiếu là trường hợp sao Thái Âm và sao Thái Dương cùng chiếu về một cung tam hợp đang đóng tọa.
Ví dụ, trong tam hợp cung Mão – Mùi – Hợi, nếu cung Mùi không có chính tinh tọa thủ, cung Mão có sao Thái Dương, cung Hợi có sao Thái Âm thì cung Mùi được 2 sao này chiếu về theo tam hợp và xét theo các chính tinh đó.
2.4. Chiếu cung vô chính diệu
Nhật Nguyệt trong tử vi chiếu cung vô chính diệu nghĩa là sao Thái Dương và sao Thái Âm tọa thủ trong một cung và hội chiếu một cung vô chính diệu khác.
Trường hợp Nhật Nguyệt chiếu hư không theo 4 dạng như sau:
- Dạng 1: Cung Ngọ vô chính diệu có sao Thiên Đồng và sao Thái Âm ở cung Tý. Sao Thái Dương, sao Cự Môn ở cung Dần chiếu về gọi là Nhật Nguyệt Tịnh Minh, tức cả 2 sao đều sáng, chiếu cung tốt.
- Dạng 2: Cung Tý vô Chính diệu có sao Thiên Đồng, Thái Âm ở cung Ngọ. Sao Thái Dương và sao Cự Môn ở cung Thân chiếu về. Tuy nhiên, do 2 sao Âm Dương ở vị trí lạc hãm nên phúc khí cung chiếu không được tốt.
- Dạng 3: Cung Mùi vô Chính diệu có Thái Âm ở Hợi và Thái Dương, Thiên Lương ở Mão hợp chiếu. Đây được gọi là cách cục Minh Châu Xuất Hải (nếu xét đủ các điều kiện ngoài thì vận cung xem như tốt đẹp).
- Dạng 4: Cung Sửu vô Chính diệu có sao Thái Âm đóng tại cung Tỵ, sao Thái Dương và sao Thiên Lương thủ cung Dậu hợp chiếu. Tuy nhiên, do sao Thái Dương và Thái Âm ở vị trí lạc hãm nên cung vận chiếu ở trường hợp này cũng không được tốt.
2.5. Chiếu mệnh

Nhật Nguyệt trong tử vi chiếu Mệnh là trường hợp sao Thái Âm và sao Thái Dương đóng tại các cung tam phương tứ chính chiếu về cung Mệnh.
Chẳng hạn, 2 sao Thái Âm, Thái Dương ở trong cung tam phương tứ của cung Mệnh, tức là nằm ở cung Tài Bạch, cung Quan Lộc hoặc cung Thiên Di.
2.6. Giáp mệnh
Nhật Nguyệt trong tử vi giáp Mệnh là cách cục khi cung Mệnh có sao Thái Âm, Thái Dương tọa thủ tại 2 cung giáp với cung Mệnh. Đây là trường hợp chỉ xảy ra khi cung Mệnh nằm ở Sửu hoặc Mùi.
Thông thường, Nhật Nguyệt giáp Mệnh xuất hiện khi:
- Cung Mệnh có các sao Vũ Khúc và Tham Lang tọa ở Sửu. Sao Thái Dương, sao Cự Môn thủ cung Dần và sao Thiên Đồng, sao Thái Âm ngụ tại cung Tý giáp bên.
- Cung Mệnh có các sao Vũ Khúc, Tham Lang tọa ở Mùi. Sao Thái Dương, Cự Môn tọa thủ cung Thân và sao Thiên Đồng, Thái Âm tọa thủ tại cung Ngọ giáp bên.
- Cung Mệnh có sao Thiên Phủ tọa ở Sửu. các sao Thiên Cơ, Thái Âm ngụ cung Dần và sao Thái Dương ngụ tại cung Tý giáp bên.
- Cung Mệnh có sao Thiên Phủ đóng tại Mùi. Cung Thân có 2 sao Thiên Cơ, Thái Âm tọa thủ và sao Thái Dương ngụ ở cung Ngọ giáp bên.
2.7. Đồng cung
Trong tử vi, trường hợp Nhật Nguyệt đồng cung chỉ xảy ra khi sao Thái Dương và sao Thái Âm nằm tại cung Sửu hoặc Mùi. Ở vị trí này, 2 sao Thái Âm, Thái Dương gặp gỡ và đồng cung với nhau.
Có một số ý kiến cho rằng, Nhật Nguyệt trong tử vi đồng cung sẽ mang đến nhiều ý nghĩa tốt đẹp cho đương số. Tuy nhiên, một bộ phận khác lại cho rằng, sao Âm – Dương đồng cung sẽ xảy ra những tác động xấu do tính xung khắc giữa 2 sao này tạo ra.
2.8. Đồng cung Tài Bạch
Nhật Nguyệt trong tử vi đồng cung Tài Bạch được đánh giá là một cách cục tốt. Đương số sẽ có được lợi ích song song giữa danh lợi và tiền bạc.
Tuy nhiên, trường hợp cung Tài Bạch hội quá nhiều sao xấu như Hóa Kỵ, Thiên Hình, Đại Hao, Địa Không, Địa Kiếp, Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh… thì sẽ phá đi cách cục tốt đẹp của cung này.
2.9. Giáp cung Tài Bạch
Trong tử vi, trường hợp Nhật Nguyệt giáp cung Tài Bạch có nét tương đồng với Nhật Nguyệt giáp cung Mệnh. Đương số là người may mắn khi sở hữu được cách cục phú quý, danh lợi lớn đang chờ đón đương số trong tương lai.

2.10. Phản bối
Phản bối là trường hợp sao Thái Âm, Thái Dương nằm độc tọa ở mỗi cung khác nhau. Đây chính là lúc Nhật Nguyệt đều ở trạng thái lạc hãm, tựa như mặt trời và mặt trăng quay mặt tối về nhau khiến mọi thứ trở nên xám xịt và bế tắc hơn.
Thông thường, phản bối có hai trường hợp:
- Khi sao Thái Dương tọa ở cung Tuất và sao Thái Âm tọa cung Thìn chiếu về nhau.
- Sao Thái Dương ngụ ở cung Hợi và sao Thái Âm độc tọa lạc hãm.
2.11. Tịnh minh
Nhật Nguyệt trong tử vi tịnh minh là trường hợp sao Thái Âm và sao Thái Dương đều nằm tại một đất ở trạng thái miếu vượng đồng chiếu về một cung vị. Nhật Nguyệt tịnh minh có 2 trường hợp:
- Cung Mệnh vô Chính Diệu ở cung Ngọ, sao Thái Dương và sao Cự Môn ngụ cung Dần, sao Thiên Đồng và sao Thái Âm ở cung Tý hội chiếu về.
- Cung Mệnh có chính tinh Thiên Lương tại Sửu, có 2 sao Thiên Cơ, Thái Âm tọa cung Thân và sao Thái Dương ở cung Ngọ hội chiếu về.
2.12. Đồng lương
Thông thường, cách cục này xảy ra khi trong lá số tử vi có đầy đủ 4 sao: Thái Dương, Thái Âm, Thiên Đồng và Thiên Lương cùng hội chiếu về một cung vị.
3. Cách cục chính của Nhật Nguyệt trong tử vi là gì?
Cách cục chính của Nhật Nguyệt trong tử vi là gì? Trong tử vi, Nhật Nguyệt là 2 sao quan trọng, biểu thị cho cha/chồng (Nhật) và mẹ/vợ (Nguyệt).
Tùy vào từng vị trí và trạng thái của Nhật Nguyệt trong lá số, người ta xác định được những cách cục khác nhau, có ảnh hưởng đến tính cách và vận mệnh của đương số.

Dưới đây là một số cách cục chính của Nhật Nguyệt:
- Minh Châu Xuất Hải: Nhật ở Mão – Nguyệt ở Hợi là một cách cục tốt, tượng trưng cho người thông minh, sáng suốt và thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Nhật Xuất Lôi Môn: Nhật ở Mão – Nguyệt ở Hợi là cách cục tốt, là biểu tượng của người có phú quý không nhỏ. Trường hợp nếu được các sao Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt hội cùng thì đương số càng giàu sang.
- Nhật Nguyệt Tranh Huy: Trong tử vi, Nhật Nguyệt đồng cung Sửu, Mùi là một cách cục không tốt. Cách cục này tượng trưng cho người có tài giỏi nhưng chỉ là quân tử tại dã, hay gặp bất hòa trong gia đình và các mối quan hệ xã hội.
- Nhật Nguyệt Tịnh Minh: Nhật Nguyệt đồng lâm ở Thìn, Tuất được xem là một cách cục tốt, biểu thị người có công danh hiển đạt, ngày càng được bền vững.
4. Ảnh hưởng của Nhật Nguyệt đến sức khỏe, hôn nhân
Khi tìm hiểu Nhật Nguyệt trong tử vi là gì? Bạn không thể bỏ qua sự ảnh hưởng của nó đến khía cạnh sức khỏe cũng như hôn nhân của con người. Vậy Nhật Nguyệt ảnh hưởng đến sức khỏe và hôn nhân của đương số như thế nào?
4.1. Sức khỏe
Ở mỗi trạng thái của Nhật Nguyệt sẽ có ảnh hưởng đến sức khỏe của đương số, đặc biệt là về sinh lý nam giới và sinh sản ở nữ giới.
Nữ mệnh có Thái Âm ở trạng thái lạc hãm sẽ gây ra bệnh tật hoặc khó khăn trong việc sinh con. Bên cạnh đó, kinh nguyệt của người này cũng không đều.
Nếu là nam thì ảnh hưởng nhiều đến sinh lý.
Thái Dương (Nhật) tượng trưng cho nam giới, Thái Âm (Nguyệt) tượng trưng cho nữ giới. Nếu sao Thái Âm và Thái Dương ở trạng thái miếu, vượng, đắc địa thì nữ sẽ có sức khỏe ổn định, sinh con thuận lợi còn nam thì sức khỏe tốt hơn.
Ngược lại, nếu Thái Dương và Thái Âm ở trạng thái hãm địa và bị ảnh hưởng xấu bởi các sao khác thì đương số sẽ gặp nhiều khó khăn trong vấn đề sinh lý, sinh sản.
Ví dụ, nếu Thái Âm hãm địa gặp Thiên Diêu, Đà La, Hóa Kỵ thì nữ mệnh thường dễ bị bệnh liên quan đến hệ sinh sản, khó có con.
Tương tự ở nam giới, nếu Thái Dương hãm gặp các sao Thiên Diêu, Đà La, Hóa Kỵ thì đương số sẽ dễ mắc bệnh liên quan đến đường tình dục.
4.2. Hôn nhân
Nhật Nguyệt trong tử vi là gì? Có ảnh hưởng gì đến hôn nhân của đương số? Hai sao Nhật Nguyệt thường chủ về sự hài hòa hoặc xung đột giữa các cặp vợ chồng, tùy thuộc vào vị trí, trạng thái của chúng.
4.2.1. Thái Âm, Thái Dương cùng sáng sủa
Trong tử vi, Nhật Nguyệt đồng sáng sủa tức là Thái Âm, Thái Dương ở trạng thái miếu, vượng, đắc địa, thì chủ về vợ chồng hòa hợp, gắn bó. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng vậy, bởi nó còn phụ thuộc nhiều vào các sao chiếu mệnh của cả hai người.
Trường hợp nếu Thái Âm, Thái Dương sáng sủa ở cung Thìn, Tuất thì vợ chồng có nhiều điểm chung về sở thích. Tuy nhiên, 2 người cũng dễ xảy ra mâu thuẫn, cãi vã.
Nếu Thái Âm, Thái Dương hãm địa sẽ chủ về giữa vợ với chồng khó có sự thấu hiểu lẫn nhau. Cả 2 dễ gặp rắc rối trong cuộc sống chung, thậm chí dẫn đến ly hôn.
4.2.2. Thái Âm, Thái Dương đồng cung Sửu Mùi
Thái Âm, Thái Dương đồng cung Sửu, Mùi chủ về nếu giữa 2 vợ chồng không có sự hợp tác và nhường nhịn thì cuộc sống hôn nhân dễ xảy ra xung đột, mâu thuẫn gay gắt.
Nếu cả 2 người đều muốn chiếm ưu thế, thể hiện quyền lực thì khó có được hạnh phúc. Đặc biệt, người vợ thường có xu hướng lấn át chồng. Điều này sẽ làm mất đi trạng thái cân bằng và hài hòa của Âm Dương, dẫn đến sự bất hòa, thậm chí hôn nhân tan vỡ.
4.2.3. Cung Mệnh giáp Âm Dương lạc hãm
Khi cung Mệnh trong tử vi giáp với Nhật Nguyệt lạc hãm thì tình cảm vợ chồng sẽ dễ bị rạn nứt dẫn đến ly thân. Nếu gặp thêm sao Tuần Triệt thì vợ chồng tuy ở với nhau nhưng không khác gì chia tay, chỉ là kéo dài thêm sự đau khổ cho cả hai.

5. Kết luận
Bài viết trên là thông tin về Nhật Nguyệt trong tử vi là gì? cũng như các vị trí và ý nghĩa của những cách cục, sự ảnh hưởng của Nhật Nguyệt trong lá số. Hy vọng qua bài viết bạn sẽ hiểu được khái quát về bộ sao này trong tử vi.
Nếu muốn khám phá thêm nhiều kiến thức tử vi, bạn đừng quên truy cập vào chuyên trang tracuulasotuvi.com.

